Tổng đài Panasonic KX-NS300, 6 trung kế, 104 máy nhánh

PanasonicTổng đài Panasonic KX-NS300, 6 trung kế, 104 máy nhánh
5886

    Brochure Tổng đài Panasonic KX-NS300

    Hướng dẫn đấu nối tổng đài Panasonic NS300

    Cách đấu dây tổng đài Panasonic NS300 English

    Hướng dẫn cách lập trình tổng đài Panasonoc NS300


    GIÁ: 46,700,000 đ (Đã bao gồm VAT)
    Hỗ trợ mua hàng Hỗ trợ mua hàng
    (028) 7306 1616
    Hỗ trợ SkypeHỗ trợ Skype
    MUA HÀNG TẠI HÀ NỘI - ĐIỆN THOẠI: 0971 491 492
    Số 22 ngách 521/37 Trương Định, Q.Hoàng Mai, Hà Nội
    MUA HÀNG TẠI TPHCM - ĐIỆN THOẠI (028) 7306 1616
    48 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, TP.HCM

    Thông tin nhanh về sản phẩm

    • Model: KX-NS300
    • Hãng sản xuất: Panasonic
    • Xuất xứ: Việt Nam
    • Bảo hành: Chính hãng 15 tháng
    • Tổng đài IP Panasonic KX-NS300 bao gồm:
    • 6 trung kế analog, 2 máy nhánh Digital, 104 máy nhánh analog
    • 2 kênh Disa, VoiceMail cơ bản (2h ghi âm lời chào, tin nhắn)
    • Tích hợp sẵn hiển thị số gọi đến
    • Nâng cấp 142 trung kế, 162 máy nhánh (tùy chọn)
    • Nâng cấp 16 kênh IP trunk (H323/SIP) và 32 máy nhánh IP (chuẩn H323 hoặc SIP) (tùy chọn)
    • Tổng đài IP Panasonic KX-NS300 x 1
    • Khung phụ Tổng đài IP Panasonic KX-NS320 x 3
    • Card 8 máy nhánh analog KX-NS5173 x 1
    • Card 16 máy nhánh analog KX-NS5174 x 2
    • Card nối khung KX-NS5130 x 1
    • Giao hàng: Giao hàng và lắp đặt, lập trình tổng đài miễn phí tại TP.HCM
    • Lưu ý: Đơn giá chưa bao gồm nhân công thi công kéo dây máy nhánh, hộp tập điểm

    Chi tiết sản phẩm

    System Capacity

    Maximum Trunks

    The KX-NS300 supports the following number of trunks.

    Type KX-NS300
    Basic 
    System
    With 1 
    KX-NS320
    With 2 
    KX-NS320
    With 3
    KX-NS320
    Total Number 
    of Trunks
    52 82 112 142
    Legacy 36 66 96 126
    BRI - - - -
    PRI23 - - - -
    PRI30 30 60 90 120
    T1 - - - -
    E1 30 60 90 120
    Analogue 12 24 36 48
    IP 16 16 16 16
    H.323 16 16 16 16
    SIP 16 16 16 16

    Maximum Terminal Equipment

    The following shows the number of each terminal equipment type supported by the KX-NS300.

    Type KX-NS300
    Basic 
    System
    With 1 
    KX-NS320
    With 2 
    KX-NS320
    With 3
    KX-NS320
    Extensions (DXDP*1) 66 (72) 98 (112) 130 (152) 162 (192)
    Legacy (DXDP*1) 34 (40) 66 (80) 98 (120) 130 (160)
    SLT 32 64 96 128
    DPT 18 (24) 34 (48) 50 (72) 66 (96)
    APT 8 16 24 32
    IP 32 32 32 32
    IP-PT 32 32 32 32
    SIP 32 32 32 32
    SIP Phone 32 32 32 32
    S-PS 32 32 32 32
    DSS Console 8 8 8 8
    CS 20 24 28 32
    DPT-CS (2 ch) 4 8 12 16
    DPT-CS (8 ch) 2 4 6 8
    IP-CS 16 16 16 16
    SIP-CS 16 16 16 16
    PS 128 128 128 128
    VM
    Built-in UM (ch) 24 24 24 24
    TVM Unit 2 2 2 2
    Doorphone 2 4 6 8
    Door Opener 2 4 6 8
    External Sensor 2 4 6 8

    *1 When Digital XDP is used.

    Bình luận

    Vật tư linh kiện

    Sản phẩm cùng nhóm