Máy chiếu Panasonic PT-LB300A

PanasonicMáy chiếu Panasonic PT-LB300A
5228

    Brochure máy chiếu Panasonic PT-LB300A


    GIÁ: 12,342,000 đ (Đã bao gồm VAT)
    Hỗ trợ mua hàng Hỗ trợ mua hàng
    (028) 7306 1616
    Hỗ trợ SkypeHỗ trợ Skype
    MUA HÀNG TẠI HÀ NỘI - ĐIỆN THOẠI: 0971 491 492
    Số 22 ngách 521/37 Trương Định, Q.Hoàng Mai, Hà Nội
    MUA HÀNG TẠI TPHCM - ĐIỆN THOẠI (028) 7306 1616
    48 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, TP.HCM

    Thông tin nhanh về sản phẩm

    • Model: Máy chiếu Panasonic PT-LB300A
    • Loại máy: Để bàn hoặc treo trần
    • Công nghệ: LCD
    • Độ sáng: 3.100 Lumens
    • Độ phân giải: 1024 768 dpi
    • Tương phản: 10.000:1
    • Bóng đèn: 230w
    • Tuổi thọ bóng đèn: 8.000 giờ
    • Kính thước chiếu: 30'' - 300 "
    • Công xuất: 300w khi chiếu, 6w khi nghỉ
    • Kết nối: HDMI, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial.
    • Kính thước: 335 x 96 x 252 mm
    • Trọng lượng: 2,8kg
    • Công xuất loa: 2w
    • Tính năng đặc biệt: Tự động dò tìm tín hiệu
    • Bảo hành: Chính hãng 1 năm cho máy 1000 cho bóng đèn
    • Giao hàng: Miễn phí TPHCM

    Chi tiết sản phẩm

    PT-LB300 / LB280

    Model PT-LB300 PT-LB280
    Power supply 100-240 V AC, 50/60 Hz
    Power consumption 300 W
    (0.5 W when STANDBY MODE set to ECO,*1 6 W when STANDBY MODE set to Normal.)
    LCD panel Panel size 16 mm (0.63 in) diagonal (4:3 aspect ratio)
    Display method Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)
    Pixels 786,432 (1,024 x 768) x 3, total of 2,359,296 pixels
    Lens 1.2x manual zoom (throw ratio: 1.47-1.77:1), manual focus, F=2.1-2.25, f=19.11-22.94 mm
    Lamp 230 W x 1,
    lamp replacement cycle (lamp control: Normal/Eco1/Eco2): 5,000 hours/6,000 hours/8,000 hours*2
    Screen size (diagonal) 0.76-7.62 m (30-300 in), 4:3 aspect ratio
    Brightness*3
    (Lamp control: Normal)
    3,100 lm 2,800 lm
    Center-to-corner uniformity*3 80 %
    Contrast*3 10,000:1 (full on/off)
    (RGB signal input, Lamp control: Normal, Color mode: Dynamic, Iris: On)
    Resolution 1,024 x 768 pixels*4
    Scanning frequency HDMI IN fH: 15-91 kHz, fV: 50-85 Hz, dot clock: 25 MHz-162 MHz
    RGB fH: 15-91 kHz, fV: 50-85 Hz, dot clock: 162 MHz or lower
    YPBPR (YCBCR)
    fH: 15.75 kHz, fV: 59.94 Hz [480i (525i)]
    fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [576i (625i)]
    fH: 45.00 kHz, fV: 60 Hz [720 (750)/60p]
    fH: 33.75 kHz, fV: 60 Hz [1080 (1125)/60i]
    fH: 28.13 kHz, fV: 25 Hz [1080 (1125)/25p]
    fH: 27.00 kHz, fV: 48 Hz [1080 (1125)/24sF]
    fH: 67.50 kHz, fV: 60 Hz [1080 (1125)/60p]
    fH: 31.47 kHz, fV: 59.94 Hz [480p (525p)]
    fH: 31.25 kHz, fV: 50 Hz [576p (625p)]
    fH: 37.50 kHz, fV: 50 Hz [720 (750)/50p]
    fH: 28.13 kHz, fV: 50 Hz [1080 (1125)/50i]
    fH: 27.00 kHz, fV: 24 Hz [1080 (1125)/24p]
    fH: 33.75 kHz, fV: 30 Hz [1080 (1125)/30p]
    fH: 56.25 kHz, fV: 50 Hz [1080 (1125)/50p]
    Video/S-Video fH: 15.73 kHz, fV: 59.94 Hz [NTSC/NTSC4.43/PAL-M/PAL60], 
    fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [PAL/SECAM/PAL-N]
    Optical axis shift 6:1 (fixed)
    Keystone correction range Vertical ±30°
    Installation Ceiling/floor, front/rear
    Terminals HDMI IN HDMI 19-pin x 1 (compatible with HDCP, Deep Color)
    480i*5, 480p, 576i*5, 576p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i,
    1080/25p, 1080/24p, 1080/24sF, 1080/30p,
    1080/60p, 1080/50p, VGA (640 x 480)-WUXGA (1,920 x 1,200),*6
    audio signal: linear PCM (sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)
    COMPUTER IN D-sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB/YPBPR/YCBCR /S-VIDEO x 1) 
    (The D-Sub/S-VIDEO conversion cable ET-ADSV is required for inputting S-VIDEO signals.)
    MONITOR OUT D-sub HD 15-pin (female) x 1
    VIDEO IN Pin jack x 1 (Composite VIDEO)
    AUDIO 1 IN M3 x 1 (L-R x 1)
    AUDIO 2 IN Pin jack x 2 (L, R x 1)
    AUDIO OUT M3 x 1 (L-R x 1) for output (variable)
    SERIAL IN D-sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compliant)
    Built-in speaker 2 W (monaural) x 1
    Noise level*3 37 dB (lamp control: Normal), 33 dB (lamp control: Eco1), 28 dB (lamp control: Eco2)
    Cabinet materials Molded plastic (PC)
    Dimensions (W x H x D) 335 mm x 96 mm*7 x 252 mm (13-3/16 x 3-25/32*7 x 9-29/32 in)
    Weight*8 Approx. 2.8 kg (6.2 lbs)
    Operating temperature 5 °C-40 °C (41 °F-104 °F) 
    (less than 1,400 m [4,500 ft] above sea level),
    5 °C-35 °C (41 °F-95 °F)
    (between 1,400 m and 2,700 m [4,500 ft and 8,800 ft] above sea level)
    Operating humidity 20-80 % (no condensation)
    Supplied accessories Power cord x 1*9, wireless remote control unit x 1,
    batteries (AAA/R03/LR03 type x 2), computer cable (1.5 m, for VGA) x 1

    Bình luận

    Sản phẩm cùng nhóm