Máy in Canon LBP 6680x Laser trắng đen

CanonMáy in Canon LBP 6680x Laser trắng đen
12635

    Máy in Canon 6680x brochure dowload

    Máy in Canon imageCLASS LBP6680x Giải pháp in toàn diện với chức năng in bảo mật

    Driver máy in Canon imageCLASS LBP6680x cho Windows 32bit

    Driver máy in Canon imageCLASS LBP6680x cho Windows 64bit

    Driver máy in Canon imageCLASS LBP6680x cho Mac OS X 10.5/10.6/10.7/10.8/10.9/10.10

    Chính sách bảo hành sản phẩm Canon tại Việt Nam


    GIÁ: 7,500,000 đ (Đã bao gồm VAT)
    Hỗ trợ mua hàng Hỗ trợ mua hàng
    (028) 7306 1616
    Hỗ trợ SkypeHỗ trợ Skype
    MUA HÀNG TẠI HÀ NỘI - ĐIỆN THOẠI: 0971 491 492
    96 Định Công, Phường Phương Liệt, Thanh Xuân, Hà Nội
    MUA HÀNG TẠI TPHCM - ĐIỆN THOẠI (028) 7306 1616
    48 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, TP.HCM

    Thông tin nhanh về sản phẩm

    • Model: Máy in Canon LBP6680x
    • Loại máy: Laser trắng đen
    • Chức năng: In đơn năng
    • Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
    • Tốc độ in: 33 trang / phút
    • Tốc độ xử lý: Sử dụng bộ sử lý của PC
    • Bộ nhớ ram: 768MB
    • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
    • Chuẩn kết nối: USB 2.0, Network
    • Chức năng đặc biệt: In 2 mặt tự động, in mạng có dây
    • Hiệu suất làm việc: 50.000 trang / tháng 
    • Mực in sử dụng: Canon 319
    • Bảo hành: Chính hãng 1 năm
    • Giao hàng: Miễn phí TPHCM

    Chi tiết sản phẩm

    Các thông số kỹ thuật cho imageCLASS LBP6680x

    In
    Phương pháp in Máy in laze đen trắng
    Phương pháp sấy Sấy cảm ứng
    Tốc độ in In một mặt: A4 / Letter: 33 / 35 trang/phút
    In đảo mặt: A4 / Letter: 16,8 / 17 trang/phút
    (8,4 / 8,5; tờ/phút)
    Độ phân giải in 600 × 600dpi
    1200 x 1200dpi (tương đương)
    2400 (tương đương) × 600dpi
    Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) 7 giây hoặc nhanh hơn
    Thời gian khởi động
    (từ khi bật nguồn)
    28 giây hoặc nhanh hơn
    Thời gian khôi phục
    (từ chế độ nghỉ)
    10 giây hoặc nhanh hơn
    Ngôn ngữ in PCL5e / 6, UFR II, PostScript Level 3
    Xử lí giấy
    Giấy nạp vào
    (loại 64g/m2)
    Khay Cassette chuẩn: 250 tờ
    Khay tay: 50 tờ
    Khay nạp giấy tuỳ chọn PF-44: 500 tờ
    Định lượng giấy tối đa: 800 tờ
    Giấy ra
    (loại 64g/m2)
    Giấy ra úp mặt: 150 tờ
    Giấy ra ngửa: 1 tờ
    Khổ giấy Khay Cassette chuẩn: A4 / B5 / A5 / A6 / Legal / Letter / Executive / 16K
    Khổ tuỳ chọn (Chiều rộng: 105,0 đến 215,9mm x Chiều dài: 148,0 đến 355,6mm)
    Khay tuỳ chọn PF - 44: A4 / B5 / A5 / A6 / Legal / Letter / Executive / 16K 
    Khổ tuỳ chọn (Chiều rộng: 105,0 đến 215,9mm x Chiều dài: 148,0 đến 355,6mm)
    Khay tay: A4 / B5 / A5 / A6 / Legal / Letter / Executive / 16K
    Envelope COM-10 / Monarch / DL / C5 / B5 (ISO) / 
    Index Card
    Khổ tuỳ chọn (Chiều rộng: 76,2 đến 215,9mm x x Chiều dài: 127,0 đến 355,6mm)
    Định lượng giấy Khay Cassette chuẩn: 60~120g/m²
    Khay tuỳ chọn PF - 44: 60~120g/m²
    Khay tay: 60~163g/m²
    Loại giấy Giấy thường, giấy dày, giấy trong suốt, giấy dán nhãn, giấy in card, bao thư, giấy in bưu thiếp
    In đảo mặt Chuẩn (chỉ in trên giấy khổ A4 / Letter / Legal)
    Định lượng giấy: 60-120g/m²
    Kết nối và phần mềm
    Kết nối giao tiếp mạng chuẩn USB: USB 2.0 tốc độ cao, máy chủ USB (2 cổng)
    Mạng làm việc: 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T
    Kết nối giao tiếp mở rộng: Khe cắm thẻ SD
    Tương thích hệ điều hành Windows 2000 / Windows XP (32 bit / 64 bit*1) / Windows Server 2003 (32 bit / 64 bit*1) / Windows Vista (32 bit / 64 bit*1) / Windows Server 2008 R2 (64 bit*1) / 
    Windows Server 2008 (32 bit / 64 bit*1) / Windows 7 (32 bit / 64 bit*1)
    Mac OS X Lion, 10.4.9 ~ 10.7.x*2
    Linux*3, Citrix
    Các thông số kĩ thuật chung
    Màn điều khiển Màn hình LCD 5 dòng
    Bộ nhớ (RAM) 768MB
    Phông chuẩn Phông PCL: 93
    Phông PS: 136 (chuẩn)
    Phụ kiện tuỳ chọn Thiết bị nạp giấy: Thiết bị nạp giấy của Canon PF - 44 (500 tờ)
    ROM chọn thêm: Thiết bị in mã vạch - F1
    Thẻ SD: Thẻ SD của Canon - B1 (8GB)
    Mức vang âm Trong khi đang vận hành: 54,2dB hoặc thấp hơn (mức nén âm)
    7,06B hoặc thấp hơn (mức công suất âm)
    Khi ở chế độ Standby: Không thể nghe được (mức nén âm)
    Không thể nghe được (mức công suất âm)
    Tiêu thụ điện Tối đa: 1140W hoặc thấp hơn
    Trong khi đang vận hành: Xấp xỉ 560W
    Khi ở chế độ Standby: Xấp xỉ 14W
    Khi ở chế độ nghỉ: Khi tắt màn hình: Xấp xỉ 14W
    Khi nghỉ lâu: Xấp xỉ 1W
    Ngôi sao năng lượng TEC 
    (mức tiêu thụ điện đặc trưng)
    1,3kWh/W
    Kích thước (W × D × H) 400 x 376 x 289mm (khi có màn hình)
    400 x 376 x 259mm (khi không có màn hình)
    Trọng lượng Xấp xỉ 11,6kg (không tính ống mực)
    Yêu cầu nguồn điện AC 220 - 240V, 50 / 60Hz
    Môi trường vận hành Nhiệt độ: 10 ~ 30℃
    Độ ẩm: 20 ~ 80% RH (không ngưng tụ)
    Ống mực*4 Ống mực 319: 2.100 trang
    Ống mực 319 II: 6.400 trang*5
    Dung lượng bản in hàng thángt 50.000 trang
    Công suất khuyến nghị/tháng 750 - 3,000 trang
     
    *1 Có thể tải trình điều khiển dành cho hệ điều hành 64 bit trên trang web www.canon-asia.com.
    *2 Có thể tải trình điều khiển dành cho hệ điều hành Mac trên trang web www.canon-asia.com.
    *3 Có thể tải trình điều khiển dành cho hệ điều hành Linux trên trang web www.canon-asia.com.
    *4 Dung lượng nêu trên theo tiêu chuẩn ISO/IEC 19752
    *5 imageCLASS LBP6680x đi kèm với ống mực 319, và cũng tương thích với ống mực 319 II- loại mực thích hợp với những người sử dụng có nhu cầu in với số lượng lớn.
    t Thông số dung lượng bản in hàng tháng được đưa ra như một phương tiện để so sánh khả năng vận hành của sản phẩm này với các thiết bị in laze khác của Canon và không thể hiện số lượng in tối đa thực tế mỗi tháng.
    tt Thông số dung lượng bản in hàng tháng được đưa ra như một phương tiện để so sánh khả năng vận hành của sản phẩm này với các thiết bị in laze khác của Canon và không thể hiện số lượng in tối đa thực tế mỗi tháng.

    Bình luận

    Sản phẩm cùng loại

    Vật tư linh kiện: Máy in Canon LBP 6680x Laser trắng đen

    Sản phẩm cùng nhóm